cǎchuángr التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === cǎchuángr (Zhuyin ㄘㄚˇ ㄔㄨㄤˊㄦ) Hanyu Pinyin reading of 礤床兒 / 礤床儿 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة cách mạng cách mạng vô sản cách mạng tư sản chuángrù cách mạng màu Cách mạng Tháng Tám cách mạng sắc màu cách mạng màu sắc cǎchuáng