bình điện التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔɓïŋ˨˩ ʔɗiən˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ʔɓɨn˦˩ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ʔɓɨn˨˩ ʔɗiəŋ˨˩˨] === Noun === bình điện a wet cell battery شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة bình diện Bình Định bình minh binden bệnh viện binding bình đẳng bình định Bình Dương