bài nhài
التعريفات والمعاني
== Tày ==
=== Pronunciation ===
(Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [ɓaːj˧˨ ɲaːj˧˨]
(Trùng Khánh) IPA(key): [ɓaːj˩ ɲaːj˩]
=== Verb ===
bài nhài
to talk on and on
bài nhài lai tuyện ― talking endlessly, talkative
=== References ===
Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary][1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên