Ngũ Kinh التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Proper noun === Ngũ Kinh Alternative spelling of Ngũ kinh. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة ngũ hành Ngũ Hành Sơn Nam Kinh người không vì mình, trời tru đất diệt người người ngũ vị hương người nước ngoài ngữ khí