hiện tại
التعريفات والمعاني
== hiện tại (Vietnamesisch) ==
=== Substantiv ===
Aussprache:
IPA: [hiən˧˨ʔ taːj˧˨ʔ]
Hörbeispiele: —
Bedeutungen:
[1] zeitliches Jetzt zwischen der Vergangenheit und der Zukunft; Gegenwart
Beispiele:
[1] Hạnh phúc là khi sống trong hiện tại.
Glück heißt, in der Gegenwart zu leben.
==== Übersetzungen ====
[1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „hiện tại“
[1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999 , Seite 717.
[1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998 , Seite 499.