thủy ngưu التعريفات والمعاني == Vietnamien == === Étymologie === Du chinois classique. === Nom commun === thủy ngưu (水牛) Buffle (litt. buffle d’eau). === Références === شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thủy ngân thuỷ ngân thung lũng þungur thương lượng thương vụ thường xuyên thượng tướng thúng mủng