yếu bóng vía
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
yếu (“weak”) + bóng (“shadow”) + vía (“po”)
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ʔiəw˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦ viə˧˦]
(Huế) IPA(key): [ʔiw˨˩˦ ʔɓawŋ͡m˦˧˥ viə˨˩˦] ~ [ʔiw˨˩˦ ʔɓɔŋ˦˧˥ viə˨˩˦]
(Saigon) IPA(key): [ʔiw˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥ viə˦˥] ~ [ʔiw˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥ jiə˦˥]
=== Adjective ===
yếu bóng vía
susceptible to sleep paralysis (bóng đè)
being a scaredy-cat; chicken
Synonyms: nhát, nhát cáy, nhát gan, gan thỏ đế