vững chãi التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [vɨŋ˦ˀ˥ t͡ɕaːj˦ˀ˥] (Huế) IPA(key): [vɨŋ˧˨ t͡ɕaːj˧˨] (Saigon) IPA(key): [vɨŋ˨˩˦ caːj˨˩˦] ~ [jɨŋ˨˩˦ caːj˨˩˦] === Adjective === vững chãi solid; firm; stable شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة vững chắc vụng chèo khéo chống vung vãi vương thái hậu vàng chanh Van Schaick vạn chài van Schaik Van Schaicks