vườn bách thú
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
vườn + bách thú.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [vɨən˨˩ ʔɓajk̟̚˧˦ tʰu˧˦]
(Huế) IPA(key): [vɨəŋ˦˩ ʔɓat̚˦˧˥ tʰʊw˨˩˦]
(Saigon) IPA(key): [vɨəŋ˨˩ ʔɓat̚˦˥ tʰʊw˦˥] ~ [jɨəŋ˨˩ ʔɓat̚˦˥ tʰʊw˦˥]
=== Noun ===
vườn bách thú • (園百獸)
(formal) zoo
Synonyms: vườn thú, sở thú
==== See also ====
vườn bách thảo
thảo cầm viên