tuánzhǎng التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === tuánzhǎng (Zhuyin ㄊㄨㄢˊ ㄓㄤˇ) Hanyu Pinyin reading of 團長 / 团长 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tánchǎng Tuần Thánh Tunchang tuần trăng Tuanhan tuánshàn Tanchangya toàn thắng thăng hạng