trung ương
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Alternative forms ===
TW
=== Etymology ===
Sino-Vietnamese word from 中央.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧]
(Huế) IPA(key): [ʈʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧]
(Saigon) IPA(key): [ʈʊwŋ͡m˧˧ ʔɨəŋ˧˧]
=== Adjective ===
trung ương
central
Hệ thần kinh trung ương ― central nervous system
(government) central
=== Noun ===
trung ương
the central government, Hanoi
thành phố trực thuộc trung ương ― municipality
=== See also ===
địa phương (“local; municipal”)
liên bang (“federal”)