tlởng

التعريفات والمعاني

== Muong == === Etymology === From Proto-Vietic *k-ləːŋʔ. Cognate with Vietnamese trứng. === Pronunciation === IPA(key): /tləːŋ³/ === Noun === tlởng (Mường Bi) egg põ tlởng ― eggshell tlởng ca ― chicken egg ==== References ==== Nguyễn Văn Khang; Bùi Chỉ; Hoàng Văn Hành (2002), Từ điển Mường - Việt (Muong - Vietnamese dictionary)‎[1], Hanoi: Nhà xuất bản Văn hoá Dân tộc Hà Nội.