tinh thần đồng đội

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === tinh thần +‎ đồng đội. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tïŋ˧˧ tʰən˨˩ ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗoj˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [tɨn˧˧ tʰəŋ˦˩ ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɗoj˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [tɨn˧˧ tʰəŋ˨˩ ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɗoj˨˩˨] === Noun === tinh thần đồng đội team spirit