tiền vàng mã

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === tiền +‎ vàng +‎ mã. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tiən˨˩ vaːŋ˨˩ maː˦ˀ˥] (Huế) IPA(key): [tiəŋ˦˩ vaːŋ˦˩ maː˧˨] (Saigon) IPA(key): [tiəŋ˨˩ vaːŋ˨˩ maː˨˩˦] ~ [tiəŋ˨˩ jaːŋ˨˩ maː˨˩˦] === Noun === tiền vàng mã joss paper ==== Synonyms ==== (joss paper): đồ mã, tiền âm phủ, tiền vàng bạc