tiền lương التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === tiền + lương. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tiən˨˩ lɨəŋ˧˧] (Huế) IPA(key): [tiəŋ˦˩ lɨəŋ˧˧] (Saigon) IPA(key): [tiəŋ˨˩ lɨəŋ˧˧] === Noun === tiền lương salary; pay شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tiên lượng tiền phương thiên lương tiến công tienling tiếng lóng tiền thưởng tiền phong tiện dụng