tiếng Anh
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
tiếng (“language”) + Anh (“England”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [tiəŋ˧˦ ʔajŋ̟˧˧]
(Huế) IPA(key): [tiəŋ˦˧˥ ʔɛɲ˧˧]
(Saigon) IPA(key): [tiəŋ˦˥ ʔan˧˧]
=== Noun ===
(classifier thứ) tiếng Anh • (㗂英)
English language
1949: Trần Trọng Kim, "Lên Nam Vang" (Going to Phnom Peng), Một cơn gió bụi
==== Related terms ====
người Anh
nước Anh
Anh văn
=== Adjective ===
tiếng Anh
English (in the English language)
=== Synonyms ===
(dated) Anh ngữ
(US) tiếng Mỹ