thytyng التعريفات والمعاني == Middle English == === Noun === thytyng (Late Middle English) alternative form of tithynge شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thyng thất nghiệp thynge thất ngôn tứ tuyệt thất ngôn tuyệt cú thythynge thất ngôn tyhting thanyng