thuế giá trị gia tăng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === From thuế +‎ giá trị +‎ gia tăng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰwe˧˦ zaː˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ zaː˧˧ taŋ˧˧] (Huế) IPA(key): [tʰwej˨˩˦ jaː˨˩˦ ʈɪj˨˩ʔ jaː˧˧ taŋ˧˧] (Saigon) IPA(key): [tʰ⁽ʷ⁾ej˦˥ jaː˦˥ ʈɪj˨˩˨ jaː˧˧ taŋ˧˧] === Noun === thuế giá trị gia tăng value-added tax