thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Proverb === thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn alternative letter-case form of thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn