thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Proverb === thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn alternative letter-case form of thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn