thi thoảng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰi˧˧ tʰwaːŋ˧˩] (Huế) IPA(key): [tʰɪj˧˧ tʰwaːŋ˧˨] (Saigon) IPA(key): [tʰɪj˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˦] === Adverb === thi thoảng occasionally; once in a while شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thiên hoàng thỉnh thoảng thích đáng thì tương lai thái hoàng thái hậu thấp thoáng thể thống thāthōng thǖtháng