tha vằn
التعريفات والمعاني
== Tày ==
=== Etymology ===
Compound of tha (“eye”) + vằn (“day”).
=== Pronunciation ===
(Thạch An – Tràng Định) IPA(key): [tʰaː˧˧ van˧˨]
(Trùng Khánh) IPA(key): [tʰaː˦˥ wan˩]
=== Noun ===
tha vằn (Nôm form 𥃸𬀫)
sun
=== References ===
Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary][1][2] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên