thứ nhì التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰɨ˧˦ ɲi˨˩] (Huế) IPA(key): [tʰɨ˨˩˦ ɲɪj˦˩] (Saigon) IPA(key): [tʰɨ˦˥ ɲɪj˨˩] === Numeral === thứ nhì second ==== Synonyms ==== nhì thứ hai شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thứ hai Thổ Nhĩ Kì Thổ Nhĩ Kỳ thứ nhất thứ năm thú nhận thứ nữ thế thì thu nhỏ