thủy quyển التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === thủy quyển Traditional tone placement spelling of thuỷ quyển. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thuỷ quyển thủy quân lục chiến thủy quân thuỷ quân thuỷ quân lục chiến thuỷ quan thuyền quyên Thâm Quyến thứ nguyên