thủy lợi التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === thủy lợi alternative spelling of thuỷ lợi شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thuỷ lợi thuỷ lôi Thất Lợi thủy triều thủy tinh thể thủy tiên thulium Thủy Tinh thủy tinh