thủy điện التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === thủy điện alternative spelling of thuỷ điện شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Thuỵ Điển thuỷ điện Thụy Điển thư điện tử Thủy Tinh thợ điện thủy tinh thủy động lực học thầy kiện