thủy âm التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === thủy âm Traditional tone placement spelling of thuỷ âm. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thuỷ âm thǖyāmkō thǖyām thủ dâm thủ dâm tinh thần Thủy Bình thay mặt thấy mồ thây ma