thục mạng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰʊwk͡p̚˧˨ʔ maːŋ˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [tʰʊwk͡p̚˨˩ʔ maːŋ˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [tʰʊwk͡p̚˨˩˨ maːŋ˨˩˨] === Adverb === thục mạng life-threateningly recklessly شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة þunwange thức ăn thủ công thú cưng thực hành thực dân thực nghiệm Thurman thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng