thời kỳ التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === thời kỳ Alternative spelling of thời kì. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thời gian thời tiết thổi kèn thời sự thời kì thời khoá biểu thời đại thời báo thời gian biểu