thờ cúng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === thờ + cúng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰəː˨˩ kʊwŋ͡m˧˦] (Huế) IPA(key): [tʰəː˦˩ kʊwŋ͡m˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [tʰəː˨˩ kʊwŋ͡m˦˥] === Verb === thờ cúng to worship شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thủ công thú cưng thi công thought though thong tên cúng cơm Thổ công thoughtful