thối chí التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Adjective === thối chí alternative form of thoái chí شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thời chiến thậm chí thui chột thị chính thoái chí thất chí tài chính tài chính hoá thời gian