thỏa thuận التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === thỏa thuận Traditional tone placement spelling of thoả thuận. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thoả thuận thoát nạn thơ thẩn thoát thân thời thượng thở than thói thường tȟatȟáŋka thổ thần