thất bại là mẹ thành công

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === thất bại (“failure”) +‎ là (“to be”) +‎ mẹ (“mother”) +‎ thành công (“success”), calque of Chinese 失敗是成功之母 / 失败是成功之母 (thất bại thị thành công chi mẫu) === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰət̚˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ laː˨˩ mɛ˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩ kəwŋ͡m˧˧] (Huế) IPA(key): [tʰək̚˦˧˥ ʔɓaːj˨˩ʔ laː˦˩ mɛ˨˩ʔ tʰɛɲ˦˩ kəwŋ͡m˧˧] (Saigon) IPA(key): [tʰək̚˦˥ ʔɓaːj˨˩˨ laː˨˩ mɛ˨˩˨ tʰan˨˩ kəwŋ͡m˧˧] === Proverb === thất bại là mẹ thành công failure is the mother of success