thòikhūa التعريفات والمعاني == Khiamniungan Naga == === Pronunciation === IPA(key): /tʰoi³¹kʰua³³/ === Verb === thòikhūa (Patsho) push away شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thời khoá biểu thời khắc thời khóa biểu thoir suas thói thường thời quá khứ thời hạn thôi thúc thời thượng