thâu-sū التعريفات والمعاني == Hokkien == شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thấu suốt thou'st thân sơ thất sở thân sơ thau thâu tóm thân sĩ thâm sơn cùng cốc thâm sâu