tháo thân التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tʰaːw˧˦ tʰən˧˧] (Huế) IPA(key): [tʰaːw˨˩˦ tʰəŋ˧˧] (Saigon) IPA(key): [tʰaːw˦˥ tʰəŋ˧˧] === Verb === tháo thân to seek to save one's life through flight شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thế thân thất thân thám thính thoát thân thatha thao thức thao thao thao thao bất tuyệt thao túng