thành-thử التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Conjunction === thành-thử (dated) Alternative spelling of thành thử. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة thành thử thành thục thánh thượng thành thực Thành phố Hồ Chí Minh thành phố thành phần thành thạo thành thật