thàngmàng التعريفات والمعاني == Khiamniungan Naga == === Pronunciation === IPA(key): /tʰaŋ³¹maŋ³¹/ === Verb === thàngmàng (Patsho) subjugate شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Thàngpòng thàngkìng Thàngmīng Thăng Long thang máy thắng cảnh thăng bằng thanh nặng thẳng cánh