tựu chung التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === tựu chung misspelling of tựu trung شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Täuschung thuỷ chung Tzu-chung tựu trung Täuschungsvorwurf tự cung tự cấp Täuschungsvorwürfe tuchungism Täuschungen