tự động hóa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === tự động hóa alternative spelling of tự động hoá شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tự động hoá tự do ngôn luận Tionghoa tự do hoá tung hoành tử vong học tự do hóa tương hỗ Tung Hoành gia