từ-chương التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === từ-chương (dated) Alternative spelling of từ chương. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة từ chương an tức hương tuchun thương Tun-huang Tucheng tuchunism tử cung tùchún