tổ hợp quân sự công nghiệp التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === tổ hợp quân sự công nghiệp alternative form of tổ hợp quân sự-công nghiệp شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tổ hợp quân sự-công nghiệp