tấc đất tấc vàng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Calque of Chinese 寸土尺金. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tək̚˧˦ ʔɗət̚˧˦ tək̚˧˦ vaːŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [tək̚˦˧˥ ʔɗək̚˦˧˥ tək̚˦˧˥ vaːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [tək̚˦˥ ʔɗək̚˦˥ tək̚˦˥ vaːŋ˨˩] ~ [tək̚˦˥ ʔɗək̚˦˥ tək̚˦˥ jaːŋ˨˩] === Idiom === tấc đất tấc vàng an inch of land is worth an inch of gold; land is precious