tưởng bở التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [tɨəŋ˧˩ ʔɓəː˧˩] (Huế) IPA(key): [tɨəŋ˧˨ ʔɓəː˧˨] (Saigon) IPA(key): [tɨəŋ˨˩˦ ʔɓəː˨˩˦] === Verb === tưởng bở to misjudge something as favourable شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tượng tưởng tượng tương tường tưởng nhớ tướng tưng bừng tuồng tưởng niệm