tương ớt
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
tương (“sauce, paste”) + ớt (“chili”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [tɨəŋ˧˧ ʔəːt̚˧˦]
(Huế) IPA(key): [tɨəŋ˧˧ ʔəːk̚˦˧˥]
(Saigon) IPA(key): [tɨəŋ˧˧ ʔəːk̚˦˥]
=== Noun ===
tương ớt
hot sauce, chili sauce
(US) sriracha
==== Synonyms ====
(sriracha): tương ớt đỏ (US), tương đỏ (US)
(chili sauce): chí chương (Haiphong, obsolete)