túy quyền التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === túy quyền Traditional tone placement spelling of tuý quyền. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة tuý quyền tập quyền tuỳ duyên từ nguyên từ nguyên học tùy duyên Tứ Xuyên tự nguyện tự truyện