tây lịch التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Proper noun === tây lịch alternative letter-case form of Tây lịch شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Tây lịch kỉ nguyên Tây lịch kỷ nguyên Tây-lịch Tây-lịch kỷ-nguyên Tây Chu Taichung tai chi Tây Ninh