phụ lòng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === phụ +‎ lòng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [fu˧˨ʔ lawŋ͡m˨˩] (Huế) IPA(key): [fʊw˨˩ʔ lawŋ͡m˦˩] ~ [fʊw˨˩ʔ lɔŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [fʊw˨˩˨ lawŋ͡m˨˩] === Verb === phụ lòng to let down, to disappoint Chúng ta đều phụ lòng cậu ấy. ― We've all let him down.