phóng hỏa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === phóng hỏa Traditional tone placement spelling of phóng hoả. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة phong hoá phóng hoả phong hóa phóng thanh phong tỏa phong thái phong độ phóng lợn phong thần