ong chúa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ʔawŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˧˦] (Huế) IPA(key): [ʔawŋ͡m˧˧ t͡ɕuə˨˩˦] ~ [ʔɔŋ˧˧ t͡ɕuə˨˩˦] (Saigon) IPA(key): [ʔawŋ͡m˧˧ cuə˦˥] === Noun === ong chúa queen bee شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة on-chain org chart ông chủ onycha ống chân ống chích ông can onychia ông cụ non