nuóyòng التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === nuóyòng (Zhuyin ㄋㄨㄛˊ ㄩㄥˋ) Hanyu Pinyin reading of 挪用 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nuódong nuódòng nương nướng nuôi ong tay áo nước ngoài nước ngọt nèiyòng nuomonė